Type any word!

"terminator" in Vietnamese

terminatorvật/lực kết thúcNgười kết thúc

Definition

Terminator là người hoặc vật chấm dứt điều gì đó. Ngoài ra, đây là tên nhân vật nổi tiếng trong phim khoa học viễn tưởng. Trong khoa học, nó còn chỉ đường ranh giới giữa sáng và tối trên hành tinh hoặc mặt trăng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh nói về phim khoa học viễn tưởng (viết hoa khi nói về nhân vật). Trong các lĩnh vực khoa học, nó mang nghĩa chuyên ngành và không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The robot in the movie is called the Terminator.

Con robot trong phim được gọi là **Terminator**.

A terminator can stop a process in a computer system.

Một **terminator** có thể dừng một tiến trình trong hệ thống máy tính.

The terminator is the line between night and day on the moon.

**Terminator** là ranh giới giữa ngày và đêm trên mặt trăng.

When he entered the room dressed as the Terminator, everyone laughed.

Khi anh ấy vào phòng trong bộ đồ **Terminator**, mọi người đều cười.

Astronomers often study the terminator to understand planetary atmospheres.

Các nhà thiên văn thường nghiên cứu **terminator** để hiểu về khí quyển của các hành tinh.

Fans still quote lines from the original Terminator years later.

Các fan vẫn trích dẫn những câu thoại từ **Terminator** bản gốc sau nhiều năm.