"terminated" in Vietnamese
Definition
Một việc nào đó được kết thúc một cách chính thức hoặc đột ngột, thường dùng cho hợp đồng, công việc hoặc quá trình nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh chính thức, pháp lý. Về công việc nghĩa là bị sa thải. Chỉ dùng từ này khi kết thúc mang tính chính thức hoặc đột ngột.
Examples
His contract was terminated last month.
Hợp đồng của anh ấy đã được **chấm dứt** vào tháng trước.
She was terminated from her job.
Cô ấy đã bị **sa thải** khỏi công việc.
The project was terminated early due to budget cuts.
Dự án đã bị **chấm dứt** sớm do cắt giảm ngân sách.
I found out I was terminated without any warning.
Tôi phát hiện mình đã bị **sa thải** mà không hề cảnh báo trước.
The agreement was terminated by mutual consent.
Thoả thuận đã được **chấm dứt** do hai bên đồng ý.
After the mistake, his employment was immediately terminated.
Sau sai lầm đó, việc làm của anh ấy đã bị **chấm dứt** ngay lập tức.