Type any word!

"terminal" in Indonesian

terminalbến xethiết bị đầu cuối (máy tính)giai đoạn cuối (bệnh)

Definition

Terminal là điểm cuối của một hệ thống giao thông, như bến xe hay nhà ga sân bay. Ngoài ra, nó còn chỉ thiết bị để nhập lệnh trên máy tính hoặc giai đoạn cuối của một vấn đề (như bệnh nặng).

Usage Notes (Indonesian)

'Bến xe bus', 'nhà ga sân bay' là những cách dùng phổ biến. Trong công nghệ, 'mở terminal' là mở giao diện dòng lệnh. Khi nói về bệnh, mang nghĩa nghiêm trọng, khó chữa khỏi.

Examples

We waited at the terminal for the bus.

Chúng tôi đã đợi xe buýt ở **terminal**.

Our flight leaves from Terminal 2.

Chuyến bay của chúng tôi khởi hành từ **Terminal** 2.

He typed the command into the terminal.

Anh ấy đã nhập lệnh vào **terminal**.

Meet me outside the terminal after you land.

Sau khi hạ cánh, gặp tôi ngoài **terminal** nhé.

I can't log in — the terminal keeps freezing.

Tôi không đăng nhập được — **terminal** liên tục bị treo.

The doctor said the cancer is terminal.

Bác sĩ nói căn bệnh ung thư này đã **giai đoạn cuối**.