Введите любое слово!

"teriyaki" in Vietnamese

teriyaki

Definition

Teriyaki là phương pháp nấu ăn của Nhật Bản, trong đó thực phẩm được nướng hoặc chiên với nước sốt đậu nành ngọt. Cũng dùng để chỉ các món ăn sử dụng nước sốt này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp ở nhà hàng Nhật hoặc trong các món như 'gà teriyaki', 'nước sốt teriyaki'. Chỉ sử dụng cho món ăn.

Examples

I love eating teriyaki chicken with rice.

Tôi thích ăn gà **teriyaki** với cơm.

You can make teriyaki sauce at home.

Bạn có thể làm nước sốt **teriyaki** tại nhà.

My favorite sushi is with teriyaki salmon.

Món sushi tôi thích nhất là sushi cá hồi **teriyaki**.

Do you want to try my homemade teriyaki beef?

Bạn có muốn thử món bò **teriyaki** do tôi tự làm không?

Every time I go to that Japanese place, I order the teriyaki noodles.

Mỗi lần tôi đến nhà hàng Nhật đó, tôi gọi món mì **teriyaki**.

The sauce on this teriyaki is sweet and a little sticky—just how I like it.

Nước sốt trên món **teriyaki** này vừa ngọt vừa hơi dính—đúng như tôi thích.