Ketik kata apa saja!

"ter" in Vietnamese

Definition

Sở hữu, trải nghiệm cảm xúc, hoặc có một đặc điểm hay mối quan hệ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'có' rất phổ biến, dùng cho sở hữu, quan hệ, cảm giác. Phân biệt 'có' (sở hữu) với cấu trúc tồn tại 'có + noun' (có một quyển sách).

Examples

I have a red bicycle.

Tôi **có** một chiếc xe đạp màu đỏ.

She has three brothers.

Cô ấy **có** ba người anh/em trai.

We have a big test tomorrow.

Ngày mai chúng tôi **có** một bài kiểm tra lớn.

Do you have any idea where my keys are?

Bạn **có** biết chìa khóa của tôi ở đâu không?

I had a terrible headache this morning.

Sáng nay tôi **bị** đau đầu khủng khiếp.

Let's have lunch together.

Hãy **ăn trưa** cùng nhau nhé.