"tequila" in Vietnamese
Definition
Rượu tequila là loại đồ uống có cồn mạnh từ Mexico, làm từ cây thùa xanh. Thường dùng trực tiếp hoặc pha cocktail.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói 'một ít rượu tequila' hoặc 'một chai rượu tequila', không nói 'một rượu tequila' trừ khi gọi một ly ở quán. Dùng riêng cho rượu tequila Mexico, không phải mọi loại rượu agave.
Examples
He ordered a glass of tequila at the bar.
Anh ấy gọi một ly **rượu tequila** ở quán bar.
This drink has tequila and lime in it.
Đồ uống này có **rượu tequila** và chanh.
She does not like tequila very much.
Cô ấy không thích **rượu tequila** lắm.
We did tequila shots after dinner, and that was probably a mistake.
Sau bữa tối, chúng tôi uống vài ly **rượu tequila** và có lẽ đó là một sai lầm.
If you're making margaritas, we're going to need more tequila.
Nếu bạn pha margarita, chúng ta sẽ cần thêm **rượu tequila**.
I can handle wine, but tequila hits me way too fast.
Tôi chịu được rượu vang, nhưng **rượu tequila** làm tôi say rất nhanh.