Ketik kata apa saja!

"tenure" in Vietnamese

nhiệm kỳbiên chế (đối với giáo viên đại học)

Definition

Là khoảng thời gian ai đó giữ một vị trí công việc; trong môi trường đại học, cũng chỉ vị trí biên chế lâu dài, khó bị mất việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Get tenure' nghĩa là giáo viên, giảng viên đại học được giữ vị trí lâu dài. Dùng nhiều trong giáo dục, chính trị. Không nhầm với 'tenant' (người thuê nhà).

Examples

He received tenure after five years of teaching.

Sau năm năm giảng dạy, anh ấy đã được nhận **biên chế**.

Her tenure as mayor lasted eight years.

**Nhiệm kỳ** thị trưởng của cô kéo dài tám năm.

Professors with tenure cannot be easily fired.

Các giáo sư có **biên chế** thì không dễ bị sa thải.

During his tenure, the company grew rapidly.

Trong **nhiệm kỳ** của ông ấy, công ty phát triển rất nhanh.

She's applying for tenure at the university this year.

Năm nay, cô ấy nộp đơn xin **biên chế** tại trường đại học.

Once you get tenure, your job is pretty secure.

Khi bạn đã có **biên chế**, công việc của bạn khá ổn định.