아무 단어나 입력하세요!

"tent" in Vietnamese

lều

Definition

Lều là một loại nơi trú tạm thời làm từ vải hoặc vật liệu nhẹ, được dựng bằng cọc và dây. Nó thường được dùng để cắm trại, các sự kiện hoặc làm nơi trú ẩn khẩn cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ lều cắm trại: 'dựng lều', 'ngủ trong lều'. Có thể là lều tạm ở lễ hội, tiệc cưới hoặc chợ. Tránh nhầm với 'intend' khi nghe hoặc viết.

Examples

We slept in a tent by the lake.

Chúng tôi đã ngủ trong **lều** bên hồ.

He is putting up the tent now.

Anh ấy đang dựng **lều** bây giờ.

There is a big white tent in the park.

Có một **lều** trắng lớn trong công viên.

If it rains tonight, I hope the tent doesn’t leak.

Nếu tối nay mưa, hy vọng **lều** không bị dột.

We grabbed a cheap tent for the music festival.

Chúng tôi đã mua một cái **lều** rẻ để đi lễ hội âm nhạc.

Can you help me fold the tent before we leave?

Bạn có thể giúp mình gấp **lều** trước khi đi không?