Type any word!

"tension" in Vietnamese

căng thẳng

Definition

Cảm giác lo lắng, căng thẳng trong tâm trạng hoặc tình huống căng thẳng giữa các cá nhân hay nhóm. Ngoài ra còn chỉ lực kéo căng vật lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'feel tension' là cảm thấy căng thẳng; 'tension giữa...' chỉ mối quan hệ hoặc không khí căng thẳng. Trong khoa học vật lý, dùng cho lực căng của vật.

Examples

There was a lot of tension in the room before the exam.

Trước kỳ thi, căn phòng tràn ngập **căng thẳng**.

The tension between the two brothers was obvious.

**Căng thẳng** giữa hai anh em là điều ai cũng thấy rõ.

The cable must have enough tension to hold the bridge.

Dây cáp phải có đủ **căng thẳng** để giữ được cây cầu.

You could feel the tension rise as they waited for the results.

Khi họ chờ kết quả, bạn có thể cảm nhận **căng thẳng** tăng lên.

His joke helped break the tension after the argument.

Câu đùa của anh ấy đã giúp giải tỏa **căng thẳng** sau cuộc tranh cãi.

There’s been growing tension between the two countries for months.

Nhiều tháng nay, **căng thẳng** giữa hai quốc gia cứ gia tăng.