"tens" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'ten'; chỉ nhóm hoặc tập hợp mười vật, hoặc các số trong khoảng từ 10 đến 99. Thường dùng khi đếm hoặc nói về số lượng từ mười đến một trăm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong toán học hoặc lúc đếm số lượng lớn, như 'tens of people' (hàng chục người). Không dùng cho số 10, mà là nhiều nhóm mười.
Examples
There are three tens in thirty.
Ba mươi có ba **hàng chục**.
He counted the coins in tens.
Anh ấy đếm tiền xu theo **hàng chục**.
The numbers in the tens are between ten and ninety-nine.
Các số thuộc **hàng chục** nằm trong khoảng mười đến chín mươi chín.
In her childhood photos, she has hairstyles from the tens and twenties.
Trong ảnh thời nhỏ, cô ấy có kiểu tóc của **những năm mười** và hai mươi.
There were tens of birds flying over the field.
Có **hàng chục** con chim bay qua cánh đồng.
The price dropped by tens of dollars after the sale started.
Sau khi đợt giảm giá bắt đầu, giá đã giảm **hàng chục** đô la.