Tapez n'importe quel mot !

"tennis" in Vietnamese

quần vợt

Definition

Môn thể thao mà hai hoặc bốn người dùng vợt đánh quả bóng nhỏ qua lưới. Có thể chơi đơn hoặc đôi trên sân được đánh dấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng không đếm được: nói 'chơi quần vợt' thay vì 'chơi một quần vợt'. Các cụm từ phổ biến như 'sân quần vợt', 'vợt quần vợt', 'trận quần vợt'.

Examples

I play tennis every Saturday.

Tôi chơi **quần vợt** vào mỗi thứ Bảy.

They watched tennis on TV last night.

Họ đã xem **quần vợt** trên TV tối qua.

My sister is learning tennis at school.

Em gái tôi đang học **quần vợt** ở trường.

We started playing tennis just for fun, but now we're totally into it.

Chúng tôi chơi **quần vợt** chỉ để vui, nhưng giờ thì bị cuốn vào rồi.

I'm not great at tennis, but I love playing with my friends.

Tôi không giỏi **quần vợt** lắm, nhưng tôi thích chơi với bạn bè.

After work, a quick game of tennis helps me relax.

Sau giờ làm, một trận **quần vợt** nhanh giúp tôi thư giãn.