Type any word!

"tenement" in Vietnamese

nhà tập thể cũchung cư nghèo

Definition

Nhà tập thể cũ là tòa nhà lớn chia thành nhiều căn hộ nhỏ, thường đã cũ kỹ, nơi nhiều gia đình có thu nhập thấp cùng sinh sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho bối cảnh lịch sử hoặc nói về khu nhà nghèo ở thành phố; không dùng cho chung cư hiện đại.

Examples

The family lived in a small tenement in the city.

Gia đình sống trong một **nhà tập thể cũ** nhỏ ở thành phố.

Many immigrants arrived and found homes in crowded tenements.

Nhiều người nhập cư đến và sống trong những **nhà tập thể cũ** chật chội.

The old tenement building was torn down last year.

Tòa **nhà tập thể cũ** đó đã bị phá bỏ năm ngoái.

He grew up sharing a tiny room in a noisy tenement with his siblings.

Anh ấy lớn lên cùng anh chị em, chia một phòng nhỏ ở **nhà tập thể cũ** ồn ào.

Back then, life in a tenement meant long lines for the bathroom and little privacy.

Hồi đó, sống ở **nhà tập thể cũ** nghĩa là phải xếp hàng dài để dùng nhà vệ sinh và rất ít sự riêng tư.

Many old city neighborhoods are known for their historic tenements.

Nhiều khu phố cũ nổi tiếng nhờ các **nhà tập thể cũ** mang tính lịch sử.