"tending" in Vietnamese
Definition
Chăm sóc ai đó hoặc điều gì đó; cũng có thể dùng để chỉ hành động hay xảy ra hoặc có xu hướng hướng tới điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
'tending to' dùng để nói về thói quen hoặc kết quả có khả năng xảy ra, ví dụ: 'tending to be late'. Khi là động từ, thường nói về việc chăm sóc lâu dài cho vật nuôi hoặc cây cối. Không liên quan đến nghĩa 'bartending'.
Examples
She is tending the garden this afternoon.
Cô ấy đang **chăm sóc** khu vườn vào chiều nay.
The nurse is tending to the patient.
Y tá đang **chăm sóc** bệnh nhân.
The cows are tending to their calves.
Những con bò đang **chăm sóc** bê con của chúng.
He’s always tending to get lost in new cities.
Anh ấy luôn **có xu hướng** bị lạc ở thành phố mới.
If you keep tending to the details, your work will be perfect.
Nếu bạn tiếp tục **chú ý chăm sóc** từng chi tiết, công việc của bạn sẽ hoàn hảo.
She finds herself tending to say yes, even when she wants to say no.
Cô ấy nhận ra mình hay **có xu hướng** nói đồng ý, ngay cả khi không muốn.