"tended" in Vietnamese
Definition
Quá khứ của 'tend'. Dùng để diễn tả ai đó thường làm gì, điều gì hay xảy ra, hoặc ai đó đã chăm sóc một cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'to' ('tended to') để diễn tả thói quen. Cũng dùng để nói đến việc chăm sóc. Giao tiếp hàng ngày thường dùng 'used to' hay 'chăm sóc'.
Examples
He tended to arrive late to school.
Anh ấy **hay** đến trường muộn.
She tended the plants in her garden every morning.
Cô ấy **chăm sóc** cây trong vườn mỗi sáng.
Our meetings tended to be very short.
Các cuộc họp của chúng tôi thường **rất ngắn**.
He tended to forget people's names right after meeting them.
Anh ấy **có xu hướng** quên tên người khác ngay sau khi gặp.
Whenever it rained, traffic tended to get really bad here.
Mỗi khi trời mưa, giao thông ở đây **có xu hướng** rất tệ.
When I was younger, I tended to be shy around new people.
Khi còn nhỏ, tôi **thường** ngại ngùng trước người lạ.