"tenants" in Vietnamese
Definition
Người thuê và sinh sống hoặc sử dụng đất, nhà hoặc tài sản của người khác. Trong lĩnh vực công nghệ, 'tenant' là một đơn vị riêng biệt trong hệ thống đa người dùng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người thuê' thường là người có hợp đồng với chủ nhà. Các cụm như 'quyền của người thuê', 'hợp đồng thuê' được dùng phổ biến. Đừng nhầm lẫn với 'tenet' (tín điều). Lĩnh vực IT có thể giữ nguyên 'tenant'.
Examples
The tenants pay rent on the first of every month.
**Người thuê** trả tiền thuê vào ngày mùng một hàng tháng.
The building has ten tenants on three floors.
Toà nhà có mười **người thuê** ở ba tầng.
The tenants complained about the broken heating system.
**Người thuê** đã phàn nàn về hệ thống sưởi bị hỏng.
The landlord is trying to evict the tenants to renovate and raise the rent.
Chủ nhà đang cố đuổi **người thuê** để sửa chữa và tăng giá thuê.
Long-term tenants have stronger legal protections in most European countries.
**Người thuê** lâu dài được bảo vệ pháp lý tốt hơn ở hầu hết các quốc gia châu Âu.
Each tenant in our SaaS platform has isolated data that no other customer can access.
Mỗi **người thuê** trên nền tảng SaaS của chúng tôi có dữ liệu riêng biệt mà khách hàng khác không thể truy cập.