"tenant" بـVietnamese
التعريف
Người thuê nhà là người trả tiền để sống trong căn hộ, nhà hoặc tài sản thuộc sở hữu của người khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Người thuê nhà' thường dùng trong hợp đồng hoặc vấn đề pháp lý về thuê nhà. Không nhầm lẫn với 'chủ nhà' (landlord). Hay xuất hiện trong cụm như 'hợp đồng thuê', 'quyền của người thuê'.
أمثلة
The tenant pays rent every month.
**Người thuê nhà** trả tiền thuê mỗi tháng.
Each tenant has a key to the building.
Mỗi **người thuê nhà** đều có chìa khóa của tòa nhà.
The new tenant moved in last week.
**Người thuê nhà** mới đã chuyển đến tuần trước.
If the tenant doesn't pay, the landlord can end the lease.
Nếu **người thuê nhà** không trả tiền, chủ nhà có thể chấm dứt hợp đồng thuê.
Many tenants want to make small changes, like painting the walls.
Nhiều **người thuê nhà** muốn thay đổi nhỏ như sơn lại tường.
As a tenant, you have rights and responsibilities in your lease agreement.
Là **người thuê nhà**, bạn có quyền và trách nhiệm trong hợp đồng thuê nhà.