"ten" in Vietnamese
mười
Definition
Số 10, nằm giữa số chín và số mười một.
Usage Notes (Vietnamese)
‘mười’ dùng trong đếm số, tuổi, giờ, điểm số thể thao và đơn vị đo lường. Xuất hiện trong các thành ngữ như 'top ten', 'perfect ten'.
Examples
I have ten fingers.
Tôi có **mười** ngón tay.
He turned ten years old today.
Hôm nay cậu ấy lên **mười** tuổi.
There are ten apples in the basket.
Có **mười** quả táo trong giỏ.
Let's meet at ten o'clock sharp.
Chúng ta gặp nhau đúng **mười** giờ nhé.
She scored a perfect ten in gymnastics.
Cô ấy đã đạt **mười** điểm tuyệt đối trong môn thể dục dụng cụ.
The top ten movies of the year are amazing.
**Mười** bộ phim hay nhất năm nay thật tuyệt vời.