Type any word!

"tempting" in Vietnamese

hấp dẫnlôi cuốn

Definition

Một điều gì đó rất hấp dẫn hoặc cuốn hút, khiến bạn muốn có, muốn làm dù có thể bạn không nên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho món ăn, cơ hội, đề nghị hoặc những thứ không tốt cho bạn. Không dùng cho người, thường dùng các cụm như 'sounds tempting', 'very tempting'.

Examples

The chocolate cake looks tempting.

Bánh sôcôla trông thật **hấp dẫn**.

That offer is really tempting.

Đề nghị đó thực sự rất **hấp dẫn**.

It is tempting to stay up late and watch TV.

Thức khuya xem tivi thật **hấp dẫn**.

That dessert is just too tempting to resist.

Món tráng miệng đó quá **hấp dẫn**, không thể cưỡng lại được.

It's tempting to skip work and go to the beach on a sunny day.

Nghỉ làm và ra bãi biển vào ngày nắng thật **hấp dẫn**.

That job offer with higher pay sounds pretty tempting right now.

Lời mời làm việc với lương cao đó nghe rất **hấp dẫn** vào lúc này.