"tempted" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy muốn làm điều gì đó, nhất là khi biết điều đó không đúng hoặc không nên. Có mong muốn bên trong dù nhận thức được hậu quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'to' + động từ ('tempted to eat'). Diễn tả mong muốn làm điều không nên, khác với 'teased' hay 'attracted'.
Examples
I was tempted to eat another cookie.
Tôi đã rất **bị cám dỗ** để ăn thêm một cái bánh quy nữa.
She felt tempted to skip class.
Cô ấy cảm thấy **bị cám dỗ** để nghỉ học.
He is always tempted by fast food.
Anh ấy luôn **bị cám dỗ** bởi đồ ăn nhanh.
I was so tempted to just quit my job yesterday.
Hôm qua tôi đã rất **bị cám dỗ** chỉ để thôi việc.
Don’t be tempted to believe everything you hear online.
Đừng **bị cám dỗ** tin vào mọi thứ bạn nghe trên mạng.
It’s hard not to feel tempted when there’s cake in the kitchen.
Thật khó để không **bị cám dỗ** khi có bánh trong bếp.