"temptation" in Vietnamese
Definition
Cảm giác rất muốn làm điều gì đó, đặc biệt là điều không tốt hoặc có hại cho mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với cụm 'resist temptation' (chống lại cám dỗ), 'give in to temptation' (chịu thua cám dỗ). Phổ biến khi nói về đồ ăn, thói quen hoặc lựa chọn đạo đức. Mang sắc thái hơi trang trọng hoặc nghiêm túc.
Examples
I felt a strong temptation to eat the chocolate cake.
Tôi cảm thấy một **cám dỗ** mạnh mẽ muốn ăn bánh chocolate.
He could not resist the temptation to look at his phone during class.
Anh ấy không thể cưỡng lại **cám dỗ** nhìn điện thoại trong giờ học.
Giving in to temptation can sometimes lead to problems.
Nhượng bộ **cám dỗ** đôi khi có thể dẫn đến rắc rối.
The cookies smelled so good—it was hard to fight the temptation.
Bánh quy thơm quá nên rất khó chống lại **cám dỗ**.
Social media can be a big temptation when you're trying to study.
Mạng xã hội có thể là **cám dỗ** lớn khi bạn cố gắng học bài.
Whenever I'm on a diet, late-night snacks are my biggest temptation.
Mỗi khi ăn kiêng, đồ ăn vặt ban đêm là **cám dỗ** lớn nhất của tôi.