Type any word!

"tempo" in Vietnamese

nhịp độ

Definition

Vận tốc hoặc tốc độ mà một việc gì đó diễn ra, đặc biệt trong âm nhạc. Cũng có thể nói về tốc độ chung của cuộc sống hoặc công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong âm nhạc như 'tempo nhanh', 'tempo chậm'. Cũng mô tả tốc độ làm việc, sinh hoạt. Phân biệt với 'nhịp điệu', 'tempo' chỉ nói về tốc độ.

Examples

The song has a fast tempo.

Bài hát này có **nhịp độ** nhanh.

Please keep the same tempo when you play the piano.

Khi chơi piano, xin hãy giữ nguyên **nhịp độ**.

They danced to the slow tempo of the music.

Họ đã nhảy theo **nhịp độ** chậm của bản nhạc.

Let's change the tempo and speed things up a bit.

Hãy thay đổi **nhịp độ** và làm mọi thứ nhanh hơn một chút nhé.

The project moved at a surprising tempo after the new manager arrived.

Sau khi quản lý mới đến, dự án tiến triển với **nhịp độ** đáng ngạc nhiên.

If you listen carefully, each instrument is keeping its own tempo in this piece.

Nếu bạn nghe kỹ, mỗi nhạc cụ trong đoạn này đều giữ **nhịp độ** riêng.