Type any word!

"tempered" in Vietnamese

tôi luyệnđiềm tĩnhđược làm dịu

Definition

Một vật được làm cho mạnh hơn, cân bằng hơn hoặc bớt cực đoan nhờ một quá trình hoặc thành phần khác. Thường dùng cho kim loại hoặc tính cách con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong cụm 'tempered steel', 'tempered glass' (vật liệu kỹ thuật), hoặc mô tả tính cách ('even-tempered' = điềm tĩnh). Không nhầm với 'temper' nghĩa là tâm trạng.

Examples

The sword is made of tempered steel.

Thanh kiếm được làm từ thép đã được **tôi luyện**.

She is very even-tempered and rarely gets angry.

Cô ấy rất **điềm tĩnh** và hiếm khi tức giận.

Tempered glass is safer because it breaks into small pieces.

Kính **tôi luyện** an toàn hơn vì khi vỡ sẽ thành các mảnh nhỏ.

His reaction was tempered by years of experience.

Phản ứng của anh ấy đã được **làm dịu** nhờ nhiều năm kinh nghiệm.

They served a spicy dish, tempered with a touch of sweetness.

Họ mang ra một món cay, được **làm dịu** bằng chút ngọt.

My optimism is tempered by the challenges ahead.

Sự lạc quan của tôi được **làm dịu** bởi những thử thách phía trước.