"temperance" in Vietnamese
Definition
Sự tiết chế là khả năng kiểm soát bản thân, tránh làm điều gì đó quá mức như ăn uống hoặc theo đuổi thú vui. Thường dùng để nói về việc hạn chế uống rượu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sự tiết chế' thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đạo đức hoặc lịch sử, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Khi nói chuyện hàng ngày, 'kiềm chế', 'vừa phải' phổ biến hơn.
Examples
Temperance is important for a healthy life.
**Sự tiết chế** rất quan trọng để sống khỏe mạnh.
He practices temperance and never drinks alcohol.
Anh ấy thực hành **sự tiết chế** và không bao giờ uống rượu.
Many religions teach temperance.
Nhiều tôn giáo dạy về **sự tiết chế**.
His temperance kept him from eating too much at the party.
**Sự tiết chế** của anh ấy giúp anh không ăn quá nhiều trong bữa tiệc.
During the 19th century, temperance movements were very powerful.
Trong thế kỷ 19, các phong trào **sự tiết chế** đã rất mạnh mẽ.
If everyone had a little more temperance, the world might be a happier place.
Nếu ai cũng có thêm một chút **sự tiết chế**, thế giới có lẽ sẽ hạnh phúc hơn.