"temperament" in Vietnamese
Definition
Tính khí là cách một người thường cảm xúc hoặc phản ứng, ví dụ bình tĩnh, sôi nổi hoặc dễ cáu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hoặc trang trọng về tính cách. Không dùng cho trạng thái cảm xúc ngắn hạn mà là đặc điểm lâu dài. Các cụm 'fiery temperament', 'artistic temperament' rất phổ biến trong tiếng Anh.
Examples
She has a gentle temperament and rarely gets angry.
Cô ấy có **tính khí** dịu dàng và hiếm khi nổi giận.
His temperament makes him a good teacher.
**Tính khí** của anh ấy khiến anh trở thành một giáo viên tốt.
Dogs of this breed usually have a calm temperament.
Chó giống này thường có **tính khí** điềm tĩnh.
He has an artistic temperament—he's sensitive and creative.
Anh ấy có **tính khí** nghệ sĩ—rất nhạy cảm và sáng tạo.
Their temperaments are totally different, so they argue a lot.
**Tính khí** của họ hoàn toàn khác nhau nên họ hay cãi nhau.
Don't worry about her reaction—it’s just her temperament.
Đừng lo về phản ứng của cô ấy—đó chỉ là **tính khí** của cô ấy thôi.