"tell" in Vietnamese
nóikểcho biết
Definition
Nói điều gì đó với ai hoặc truyền đạt thông tin. Cũng có thể dùng khi nhận biết hoặc phân biệt điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'tell' thường đi kèm đối tượng nhận thông tin ('tell me', 'tell someone'). Dùng nhiều trong cả văn viết lẫn văn nói, và tạo các cụm như 'tell a story', 'tell the truth'.
Examples
She tells me stories every night.
Cô ấy **kể** chuyện cho tôi nghe mỗi tối.
Can you tell the time?
Bạn có thể **cho biết** mấy giờ không?
Please tell me your name.
Làm ơn **cho tôi biết** tên bạn.
I can't tell if he's joking or serious.
Tôi không thể **phân biệt được** anh ấy đang đùa hay nghiêm túc.
She told him not to be late again.
Cô ấy đã **bảo** anh ta đừng đến trễ nữa.
If you want to know the truth, I'll tell you.
Nếu bạn muốn biết sự thật, tôi sẽ **nói** cho bạn.