"telethon" in Vietnamese
Definition
Một chương trình truyền hình phát sóng lâu dài nhằm kêu gọi quyên góp cho mục đích từ thiện, thường có sự tham gia của nghệ sĩ và cập nhật số tiền gây quỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'chương trình truyền hình gây quỹ' hoặc 'telethon' cho sự kiện từ thiện truyền hình kéo dài nhiều giờ; không áp dụng cho các hoạt động gây quỹ thông thường hoặc ngắn.
Examples
The telethon started at noon and lasted all night.
**Chương trình truyền hình gây quỹ** bắt đầu vào buổi trưa và kéo dài suốt đêm.
We watched the telethon to see the celebrities perform.
Chúng tôi theo dõi **chương trình truyền hình gây quỹ** để xem các nghệ sĩ biểu diễn.
The telethon raised a lot of money for children’s hospitals.
**Chương trình truyền hình gây quỹ** đã huy động được rất nhiều tiền cho các bệnh viện nhi.
Did you catch last night’s telethon? They broke the fundraising record!
Bạn có xem **chương trình truyền hình gây quỹ** tối qua không? Họ đã phá kỷ lục quyên góp!
Every year, the network hosts a telethon to help disaster victims.
Mỗi năm, đài truyền hình tổ chức một **chương trình truyền hình gây quỹ** để giúp nạn nhân thiên tai.
It’s amazing how much people give during a telethon when they see real stories on TV.
Thật ngạc nhiên khi mọi người quyên góp nhiều như vậy trong **chương trình truyền hình gây quỹ** khi họ xem những câu chuyện thực tế trên truyền hình.