"telephoned" in Vietnamese
Definition
Quá khứ của 'telephone'; đã liên lạc với ai đó bằng điện thoại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Telephoned' mang tính trang trọng, thường dùng 'called' trong giao tiếp. Không dùng cùng 'to'. Phổ biến hơn trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng.
Examples
She telephoned her mother last night.
Cô ấy đã **gọi điện thoại** cho mẹ tối qua.
John telephoned the office to confirm the meeting.
John đã **gọi điện thoại** đến văn phòng để xác nhận cuộc họp.
I telephoned my friend, but she was not home.
Tôi đã **gọi điện thoại** cho bạn tôi, nhưng cô ấy không ở nhà.
My boss telephoned me unexpectedly during dinner.
Sếp tôi bất ngờ **gọi điện thoại** cho tôi trong bữa tối.
They telephoned to let us know the train was delayed.
Họ đã **gọi điện thoại** để cho biết tàu bị trễ.
Have you ever telephoned someone you hadn't spoken to in years?
Bạn đã bao giờ **gọi điện thoại** cho ai đó mà bạn không nói chuyện trong nhiều năm chưa?