Type any word!

"telepathic" in Vietnamese

thần giao cách cảm

Definition

Người có khả năng truyền đạt suy nghĩ hay cảm xúc trực tiếp từ tâm trí mình sang người khác mà không cần lời nói hay tín hiệu nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong truyện hoặc phim khoa học viễn tưởng. Không dùng cho những biểu cảm hay giao tiếp phi ngôn ngữ thông thường. Thường gặp trong cụm 'telepathic powers', 'telepathic communication'.

Examples

Some people in stories have telepathic powers.

Một số người trong truyện có năng lực **thần giao cách cảm**.

They claim to have a telepathic connection with animals.

Họ nói rằng mình có sự kết nối **thần giao cách cảm** với động vật.

The movie showed two twins using telepathic communication.

Bộ phim cho thấy hai anh em sinh đôi dùng **giao tiếp thần giao cách cảm**.

I wish I had telepathic abilities during exams!

Ước gì mình có khả năng **thần giao cách cảm** lúc đi thi!

Do you ever get that weird, almost telepathic feeling when you know what your friend will say?

Bạn có bao giờ thấy cảm giác kỳ lạ, gần như **thần giao cách cảm** khi bạn biết bạn mình sắp nói gì không?

Their telepathic bond meant they could finish each other's sentences.

Nhờ mối liên kết **thần giao cách cảm**, họ có thể nói tiếp lời nhau.