Type any word!

"telegraph" in Vietnamese

điện báo

Definition

Thiết bị hoặc hệ thống cũ dùng để gửi thông điệp đi xa bằng tín hiệu điện, thường mã hóa dưới dạng mã Morse.

Usage Notes (Vietnamese)

'điện báo' chủ yếu dùng khi nói về lịch sử hoặc kỹ thuật, không còn sử dụng trong cuộc sống hiện đại.

Examples

The telegraph was invented in the 19th century.

**Điện báo** được phát minh vào thế kỷ 19.

People used the telegraph to send messages far away.

Người ta đã dùng **điện báo** để gửi thông điệp đi xa.

My grandfather learned how to use a telegraph in his youth.

Ông tôi đã học cách sử dụng **điện báo** khi còn trẻ.

News used to travel much slower before the telegraph came along.

Trước khi có **điện báo**, tin tức truyền đi rất chậm.

He sent a telegraph from London to New York in just a few minutes.

Anh ấy đã gửi một **điện báo** từ London đến New York chỉ trong vài phút.

These days, nobody uses the telegraph; we all text or email instead.

Thời nay chẳng ai dùng **điện báo** nữa; ai cũng nhắn tin hoặc gửi email.