"telegrams" in Vietnamese
Definition
Những thông điệp ngắn được gửi đi xa bằng máy điện báo; thường dùng trước khi có điện thoại và internet.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiện nay gần như chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử. Các cụm như 'gửi bức điện tín', 'nhận bức điện tín' thường xuất hiện. Không nhầm lẫn với ứng dụng nhắn tin hiện đại 'Telegram'.
Examples
My grandfather used to send telegrams to his family.
Ông tôi từng gửi **bức điện tín** cho gia đình.
We learned about telegrams in history class.
Chúng tôi đã học về **điện tín** trong lớp lịch sử.
People sent telegrams instead of phone calls long ago.
Ngày xưa, người ta gửi **điện tín** thay cho gọi điện thoại.
He received several telegrams congratulating him on his wedding.
Anh ấy đã nhận được một số **bức điện tín** chúc mừng đám cưới.
The museum displays old telegrams from famous politicians.
Bảo tàng trưng bày những **điện tín** cũ của các chính trị gia nổi tiếng.
During emergencies, families sent urgent telegrams to share news quickly.
Khi có trường hợp khẩn cấp, các gia đình gửi **điện tín** khẩn cấp để thông báo tin nhanh chóng.