Type any word!

"teeny" in Vietnamese

xíu xiutí hin

Definition

Cực kỳ nhỏ, thường dùng để diễn tả sự dễ thương hoặc thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng trong nói chuyện vui, nhẹ nhàng với trẻ con hoặc giữa bạn bè. Có thể dùng để làm lời đề nghị trở nên nhẹ nhàng hơn.

Examples

Look at this teeny little kitten!

Xem con mèo con **xíu xiu** này đi!

There's only a teeny bit of cake left.

Chỉ còn một miếng bánh **xíu xiu** thôi.

She lives in a teeny apartment in the city center.

Cô ấy sống trong một căn hộ **xíu xiu** ở trung tâm thành phố.

I have a teeny tiny confession to make.

Tôi có một lời thú nhận **xíu xiu**.

Could you turn the volume down just a teeny bit?

Bạn giảm âm lượng xuống một **xíu xiu** được không?

When I was a teeny-weeny kid, I was terrified of the dark.

Khi tôi là một đứa bé **xíu xiu**, tôi rất sợ bóng tối.