"teens" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người từ 13 đến 19 tuổi, hoặc thời kỳ tuổi trẻ này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều để nói về độ tuổi, nhóm hoặc xu hướng thanh thiếu niên. Có thể đi kèm 'năm', 'cuộc sống', 'vấn đề', 'thời trang'... Không dùng cho trẻ nhỏ hoặc người lớn.
Examples
Many teens enjoy playing sports after school.
Nhiều **tuổi thiếu niên** thích chơi thể thao sau giờ học.
She started learning guitar in her teens.
Cô ấy bắt đầu học guitar khi còn ở **tuổi thiếu niên**.
Most people make close friends during their teens.
Hầu hết mọi người kết bạn thân vào **tuổi thiếu niên** của mình.
His fashion changed a lot in his late teens.
Phong cách thời trang của anh ấy thay đổi nhiều vào cuối **tuổi thiếu niên**.
Many teens today use their phones for almost everything.
Ngày nay, nhiều **tuổi thiếu niên** dùng điện thoại cho gần như mọi việc.
In your teens, you start to discover who you are and what you like.
Trong **tuổi thiếu niên**, bạn bắt đầu khám phá bản thân và sở thích của mình.