"teenage" in Vietnamese
Definition
Được dùng để nói về người hoặc điều gì liên quan đến độ tuổi từ 13 đến 19. Thường chỉ giai đoạn giữa tuổi thơ và trưởng thành.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt trước danh từ: 'teenage years' (những năm thiếu niên), 'teenage son' (con trai tuổi teen). Khi nói về người, từ 'teenager' được dùng phổ biến hơn 'teenage'. Ở một số ngữ cảnh, mang ý nghĩa tính cách hoặc hành vi điển hình của tuổi teen.
Examples
She has a teenage daughter.
Cô ấy có một cô con gái **thiếu niên**.
His teenage years were difficult.
Những năm **thiếu niên** của anh ấy rất khó khăn.
That magazine is popular with teenage readers.
Tạp chí đó rất được các độc giả **thiếu niên** ưa chuộng.
He still listens to the same band he loved in his teenage years.
Anh ấy vẫn nghe ban nhạc mình từng yêu thích hồi **thiếu niên**.
The film captures the awkwardness of teenage life really well.
Bộ phim miêu tả rất hay sự vụng về của cuộc sống **thiếu niên**.
She rolled her eyes with pure teenage attitude.
Cô ấy đảo mắt với thái độ **thiếu niên** điển hình.