"teen" 的Vietnamese翻译
释义
'Thiếu niên' là người trẻ từ 13 đến 19 tuổi. Đây là cách gọi ngắn gọn của 'teenager'.
用法说明(Vietnamese)
'Thiếu niên' thường dùng trong văn nói, mạng xã hội, hoặc tạp chí, ít trang trọng hơn 'teenager'. Dùng cho lứa tuổi có số '-teen' cuối, như 'tuổi teen', 'phim teen', 'tạp chí teen'.
例句
My brother is a teen now.
Em trai tôi bây giờ là một **thiếu niên**.
Many teens like to use social media.
Nhiều **thiếu niên** thích dùng mạng xã hội.
She became a singer when she was a teen.
Cô ấy trở thành ca sĩ khi còn là một **thiếu niên**.
That movie is really popular with teens.
Bộ phim đó rất được **thiếu niên** yêu thích.
As a teen, you face a lot of new challenges.
Là một **thiếu niên**, bạn sẽ đối mặt với nhiều thử thách mới.
There are special programs just for teens at the community center.
Tại trung tâm cộng đồng có những chương trình riêng dành cho **thiếu niên**.