"teddy" in Vietnamese
Definition
Gấu bông là một con gấu nhồi bông mềm mại, thường làm bằng vải và bông, rất phổ biến làm đồ chơi cho trẻ em.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường, 'teddy' dùng để chỉ 'gấu bông', đặc biệt là đồ chơi trẻ em; hiếm khi dùng theo nghĩa khác nên khi gặp thì nên dựa vào ngữ cảnh.
Examples
The child sleeps with her teddy every night.
Đứa bé ngủ với **gấu bông** của mình mỗi đêm.
I bought a small teddy for my niece.
Tôi đã mua một con **gấu bông** nhỏ cho cháu gái mình.
His teddy is on the bed.
**Gấu bông** của cậu ấy ở trên giường.
She still keeps the teddy her grandfather gave her.
Cô ấy vẫn giữ con **gấu bông** mà ông nội đã tặng.
Can you grab the teddy from the car? He won't sleep without it.
Bạn lấy giúp **gấu bông** từ xe được không? Nó không ngủ nếu thiếu nó đâu.
That old teddy has been in our family for years.
Con **gấu bông** cũ đó đã ở trong gia đình tôi nhiều năm rồi.