"teased" in Vietnamese
Definition
Trêu chọc ai đó để đùa vui hoặc có thể làm họ buồn, tùy vào cách nói chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể mang ý chọc ghẹo vui vẻ hoặc trêu ác ý, tùy vào quan hệ và cách nói. Dùng với 'teased about' (trêu về) và 'teased by' (bị ai trêu). Đôi khi gần nghĩa bắt nạt.
Examples
He teased his friend about the new haircut.
Anh ấy **trêu chọc** bạn về kiểu tóc mới.
She felt sad because kids teased her at school.
Cô ấy buồn vì bị bọn trẻ ở trường **trêu chọc**.
The cat got teased by the dog.
Con mèo bị con chó **trêu chọc**.
I used to get teased a lot for wearing glasses.
Tôi từng bị **trêu chọc** rất nhiều vì đeo kính.
They teased me just to see my reaction, but I knew they were joking.
Họ **trêu chọc** tôi chỉ để xem phản ứng, nhưng tôi biết đó chỉ là đùa thôi.
My little brother always teased me by hiding my toys.
Em trai tôi luôn **trêu chọc** tôi bằng cách giấu đồ chơi của tôi.