Type any word!

"tearing" in Vietnamese

lao nhanh

Definition

"Tearing" thường là hành động xé một vật gì ra, hoặc trong văn nói còn chỉ việc di chuyển rất nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'tear a page', 'tear open a bag', 'be tearing up paper'. Không nhầm lẫn với 'tearing up' (bắt đầu khóc hoặc phá huỷ). Trong văn nói, 'come tearing down the road' là đi rất nhanh.

Examples

He is tearing the paper into small pieces.

Anh ấy đang **xé** giấy thành từng mảnh nhỏ.

She is tearing open the package.

Cô ấy đang **xé** mở gói hàng.

The dog came tearing across the yard.

Con chó đã **lao nhanh** qua sân.

Stop tearing at the wrapper like that and use scissors.

Đừng **xé** vỏ như thế nữa, hãy dùng kéo đi.

A truck went tearing past us on the highway.

Một chiếc xe tải đã **lao nhanh** qua chúng tôi trên đường cao tốc.

The kids were tearing around the house all afternoon.

Bọn trẻ **chạy nháo nhào** quanh nhà cả buổi chiều.