"teardrops" in Vietnamese
Definition
Những giọt nhỏ chất lỏng rơi ra từ mắt khi ai đó khóc; hoặc vật có hình dáng giống giọt nước mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường được dùng trong văn thơ, văn học hoặc mô tả cảm xúc mạnh. Trong hội thoại thường dùng 'nước mắt' hơn. Cũng dùng cho thiết kế trang sức, hình dạng.
Examples
She wiped the teardrops from her cheeks.
Cô ấy lau **giọt nước mắt** trên má.
Teardrops fell onto the letter as he read it.
**Giọt nước mắt** rơi xuống bức thư khi anh đọc nó.
The child’s eyes filled with teardrops.
Đôi mắt của đứa trẻ chứa đầy **giọt nước mắt**.
It’s hard to hide your teardrops when you’re really sad.
Rất khó giấu được **giọt nước mắt** khi bạn thực sự buồn.
Little teardrops rolled down as she watched the movie’s sad ending.
Những **giọt nước mắt** nhỏ lăn xuống khi cô ấy xem đoạn kết buồn của bộ phim.
Her earrings were shaped like sparkling teardrops.
Bông tai của cô ấy có hình **giọt nước mắt** lấp lánh.