Type any word!

"tear" in Vietnamese

nước mắtvết rách

Definition

'Nước mắt' là giọt nước chảy ra từ mắt khi bạn khóc. Ngoài ra, 'tear' còn có nghĩa là vết rách hoặc hành động xé một vật như vải hay giấy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shed a tear' là rơi nước mắt, 'tear your shirt' là xé áo. Phân biệt 'tear' nước mắt (đọc giống 'teer') và 'tear' xé (đọc như 'tair'). 'Tear up' có thể là 'bắt đầu khóc' hay 'xé nhỏ' tùy ngữ cảnh.

Examples

A tear rolled down her face.

Một **giọt nước mắt** lăn xuống má cô ấy.

There is a tear in my shirt.

Áo của tôi có một **vết rách**.

Be careful not to tear the paper.

Cẩn thận đừng **xé** tờ giấy.

That movie always makes me tear up.

Bộ phim đó luôn làm tôi **muốn khóc**.

I tore my jeans climbing over the fence.

Tôi đã **làm rách** quần jean khi trèo qua hàng rào.

She didn't shed a single tear when she said goodbye.

Cô ấy không rơi dù chỉ một **giọt nước mắt** khi nói lời tạm biệt.