"teams" in Vietnamese
Definition
Nhóm người cùng làm việc, chơi hoặc thi đấu với mục đích chung. Có thể gặp đội trong thể thao, nơi làm việc, trường học và nhiều lĩnh vực khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất phổ biến trong cả môi trường làm việc và thể thao. Cụm từ tiếng Anh như 'team meeting', 'team leader' hay 'teamwork' xuất hiện thường xuyên. 'Teams' là dạng số nhiều.
Examples
The two teams are ready to play.
Hai **đội** đã sẵn sàng thi đấu.
Our school has four soccer teams.
Trường chúng tôi có bốn **đội** bóng đá.
The sales and marketing teams work together.
**Đội** bán hàng và tiếp thị làm việc cùng nhau.
Both teams played well, but ours made fewer mistakes.
Cả hai **đội** đều chơi tốt nhưng đội của chúng tôi mắc ít lỗi hơn.
The project moved faster once the teams started sharing information.
Dự án tiến triển nhanh hơn khi các **đội** bắt đầu chia sẻ thông tin.
We’ve got too many teams doing the same job.
Chúng tôi có quá nhiều **đội** làm cùng một công việc.