"teammate" in Vietnamese
Definition
Đồng đội là người ở cùng một nhóm, đội với bạn, đặc biệt là trong thể thao hoặc hoạt động nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đồng đội' được sử dụng trong thể thao hoặc nhóm làm việc. Không nhất thiết là bạn thân, chỉ cần cùng nhóm. Cụm từ thường gặp: 'đồng đội tốt nhất', 'hỗ trợ đồng đội', 'tin tưởng đồng đội'.
Examples
My teammate scored the winning goal.
**Đồng đội** của tôi đã ghi bàn thắng quyết định.
Each teammate has a special job in the project.
Mỗi **đồng đội** đều có một nhiệm vụ riêng trong dự án.
I always help my teammates during practice.
Tôi luôn giúp đỡ các **đồng đội** trong lúc luyện tập.
Sarah is the best teammate I’ve ever had.
Sarah là **đồng đội** tốt nhất mà tôi từng có.
If you see your teammate struggling, offer to help.
Nếu thấy **đồng đội** gặp khó khăn, hãy chủ động giúp đỡ.
Good communication makes every teammate more effective.
Giao tiếp tốt giúp mỗi **đồng đội** trở nên hiệu quả hơn.