Type any word!

"teacup" in Vietnamese

tách trà

Definition

Chiếc cốc nhỏ, thường có quai, dùng để uống trà.

Usage Notes (Vietnamese)

"Tách trà" dùng riêng cho trà, thường nhỏ hơn tách cà phê. Không dùng cho các loại đồ uống khác.

Examples

Please give me a teacup for my tea.

Làm ơn đưa cho tôi một **tách trà** để uống trà.

The teacup is on the table.

**Tách trà** ở trên bàn.

She broke her favorite teacup.

Cô ấy làm vỡ **tách trà** yêu thích của mình.

I collect old teacups from antique shops.

Tôi sưu tầm những **tách trà** cũ từ các cửa hàng đồ cổ.

After dinner, my grandma served tea in her best teacups.

Sau bữa tối, bà ngoại dùng những **tách trà** đẹp nhất để rót trà.

That tiny teacup is just for decoration, not for actual use.

**Tách trà** nhỏ xíu đó chỉ để trang trí, không dùng để uống thật.