"teachings" in Vietnamese
Definition
Những ý tưởng, nguyên tắc hoặc bài học do ai đó truyền dạy, đặc biệt là của tôn giáo, triết học, hay người thầy. Thường nói về triết lý, giáo lý hay kinh nghiệm được truyền lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu hết luôn ở dạng số nhiều, sử dụng cho giáo lý tôn giáo, triết lý hay những nguyên tắc lớn từ người đáng kính. Không dùng cho bài học thường ngày ở trường.
Examples
We studied the teachings of ancient philosophers.
Chúng tôi đã nghiên cứu những **giáo lý** của các triết gia cổ đại.
The teachings of this religion are about kindness.
Những **giáo lý** của tôn giáo này nói về lòng tốt.
He follows the teachings of his parents.
Anh ấy làm theo **lời dạy** của cha mẹ mình.
Her life reflects the teachings she learned growing up.
Cuộc sống của cô ấy phản ánh những **giáo lý** cô đã học từ nhỏ.
Many people find comfort in the teachings of spiritual leaders.
Nhiều người cảm thấy an ủi trong những **giáo lý** của các nhà lãnh đạo tâm linh.
Sometimes it's hard to live up to the teachings we believe in.
Đôi khi thật khó để sống đúng với những **giáo lý** mà ta tin vào.