"teachers" in Vietnamese
Definition
Giáo viên là những người giúp học sinh học tập, thường làm việc ở trường học hoặc cơ sở giáo dục.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giáo viên' là từ chung; 'giảng viên' thường cho đại học còn 'huấn luyện viên' dùng cho đào tạo chuyên biệt. Các cụm như 'teacher training' hay 'giáo viên chủ nhiệm' phổ biến. 'Giáo viên' nói chung chỉ tất cả thầy cô trong trường.
Examples
The teachers are in the meeting room.
Các **giáo viên** đang ở phòng họp.
Our teachers give us a lot of homework.
Các **giáo viên** của chúng tôi giao cho chúng tôi nhiều bài tập về nhà.
Some teachers use games in class.
Một số **giáo viên** sử dụng trò chơi trong lớp học.
The best teachers make difficult ideas feel simple.
Những **giáo viên** giỏi nhất làm cho các ý tưởng khó trở nên dễ hiểu.
A lot of teachers buy classroom supplies with their own money.
Nhiều **giáo viên** tự mua đồ dùng cho lớp bằng tiền cá nhân.
People remember the teachers who believed in them.
Mọi người nhớ những **giáo viên** đã tin tưởng mình.