아무 단어나 입력하세요!

"teacher" in Vietnamese

giáo viên

Definition

Giáo viên là người giúp học sinh học tập, thường làm việc tại trường học, đại học hoặc cao đẳng. Từ này cũng chỉ người dạy kỹ năng hay môn học nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giáo viên' là từ phổ biến chung cho người dạy học; có thể dùng cho cả nam và nữ. Ở đại học, người ta còn dùng 'giảng viên'. Dùng được cho cả 'giáo viên toán', 'giáo viên tiếng Anh', v.v.

Examples

My teacher is very kind.

**Giáo viên** của tôi rất tốt bụng.

She wants to be a teacher.

Cô ấy muốn trở thành **giáo viên**.

The teacher opened the book.

**Giáo viên** mở sách ra.

Our teacher gave us extra time to finish the test.

**Giáo viên** của chúng tôi đã cho chúng tôi thêm thời gian để làm bài kiểm tra.

I ran into my old teacher at the supermarket.

Tôi gặp lại **giáo viên** cũ của mình ở siêu thị.

Even as a teacher, she still learns something new every day.

Ngay cả khi là **giáo viên**, cô ấy vẫn học được điều gì đó mới mỗi ngày.