Type any word!

"taxpayers" in Vietnamese

người nộp thuế

Definition

Những người hoặc tổ chức đóng thuế cho chính phủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong các trường hợp trang trọng, tin tức hoặc khi nói về chi tiêu công. Ám chỉ cả cá nhân và doanh nghiệp.

Examples

The government uses money from taxpayers to build schools.

Chính phủ sử dụng tiền từ **người nộp thuế** để xây trường học.

All taxpayers must file a tax return every year.

Tất cả **người nộp thuế** đều phải khai báo thuế hàng năm.

Taxpayers expect good services from the government.

**Người nộp thuế** mong muốn nhận được dịch vụ tốt từ chính phủ.

Many taxpayers feel their money isn’t always spent wisely.

Nhiều **người nộp thuế** cảm thấy tiền của họ không phải lúc nào cũng được sử dụng hợp lý.

As taxpayers, we have the right to ask how funds are used.

Là **người nộp thuế**, chúng ta có quyền hỏi về việc sử dụng các quỹ.

Local taxpayers will see a small increase in property taxes this year.

**Người nộp thuế** địa phương sẽ thấy một sự tăng nhẹ thuế tài sản trong năm nay.