Type any word!

"tax" in Vietnamese

thuế

Definition

Số tiền mà cá nhân hoặc doanh nghiệp phải nộp cho nhà nước. Cũng có thể dùng để chỉ việc đánh thuế hoặc gây áp lực lớn lên ai/cái gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'thuế' chủ yếu dùng như danh từ: 'nộp thuế', 'thuế thu nhập', 'thuế suất'. Động từ 'đánh thuế' chủ yếu dùng trong văn bản chính thức.

Examples

We pay tax every year.

Chúng tôi đóng **thuế** mỗi năm.

This price does not include tax.

Giá này chưa bao gồm **thuế**.

The city will tax sugar drinks.

Thành phố sẽ đánh **thuế** nước ngọt có đường.

My paycheck looks smaller after tax.

Tiền lương của tôi trông nhỏ hơn sau khi trừ **thuế**.

Don't forget to save your receipts for tax season.

Đừng quên giữ hóa đơn cho mùa **thuế**.

All these extra forms really taxed my patience.

Những mẫu đơn thêm này thực sự đã **làm quá tải** sự kiên nhẫn của tôi.