"tawny" in Vietnamese
Definition
Màu vàng nâu ấm áp, giống màu lông sư tử, lá mùa thu hoặc gỗ nhạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả màu lông động vật, lông vũ chim, hoặc màu sắc tự nhiên. Không dùng cho xe hơi hay quần áo. Gần giống
Examples
The lion has a tawny coat.
Sư tử có bộ lông **nâu vàng**.
Autumn leaves often turn tawny before falling.
Lá mùa thu thường chuyển sang màu **nâu vàng** trước khi rụng.
The owl’s feathers are mostly tawny.
Lông của con cú phần lớn là màu **nâu vàng**.
She wore a scarf the exact shade of tawny as a lion's mane.
Cô ấy đeo chiếc khăn choàng đúng sắc **nâu vàng** như bờm sư tử.
His dog’s tawny fur shines in the sunlight.
Bộ lông **nâu vàng** của con chó anh ấy sáng lấp lánh dưới ánh nắng.
I’ve always admired her tawny eyes—they remind me of autumn forests.
Tôi luôn ngưỡng mộ đôi mắt **nâu vàng** của cô ấy—chúng làm tôi nhớ đến những khu rừng mùa thu.