Type any word!

"tawdry" in Vietnamese

lòe loẹtrẻ tiền

Definition

Một vật trông bắt mắt, hào nhoáng nhưng thực chất lại rẻ tiền, kém chất lượng và thiếu thẩm mỹ. Hay dùng cho quần áo, đồ trang sức, hoặc đồ trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chuyên dùng để chỉ quần áo, trang sức, hoặc đồ trang trí trông màu mè, rườm rà nhưng rẻ tiền, thiếu tinh tế. Luôn mang ý tiêu cực; không dùng cho thứ chỉ rẻ mà không sặc sỡ. 'Gaudy' và 'flashy' gần nghĩa nhưng 'tawdry' nhấn mạnh độ kém chất lượng.

Examples

She wore a tawdry necklace to the party.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ **lòe loẹt** đến bữa tiệc.

The shop was full of tawdry decorations for the holidays.

Cửa hàng ngập tràn những món đồ trang trí **lòe loẹt** cho dịp lễ.

He bought some tawdry souvenirs at the tourist shop.

Anh ấy đã mua một vài món quà lưu niệm **lòe loẹt** ở cửa hàng du lịch.

Her room was filled with tawdry posters and plastic flowers.

Phòng cô ấy đầy những tấm áp phích và hoa nhựa **lòe loẹt**.

I’m not a fan of tawdry reality TV shows with a lot of drama.

Tôi không thích những chương trình truyền hình thực tế **lòe loẹt** đầy kịch tính.

The whole event felt a bit tawdry, like they were trying too hard to impress.

Toàn bộ sự kiện cảm giác hơi **lòe loẹt**, như thể họ cố quá để gây ấn tượng.