"tavern" in Vietnamese
Definition
Quán rượu là nơi mọi người đến để uống rượu và đôi khi ăn uống, thường mang phong cách truyền thống hoặc xưa cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quán rượu' dùng trong văn cảnh cổ điển, truyện xưa hoặc trong phim, ít phổ biến hơn 'bar'. Thường gặp các cụm như 'quán rượu cũ', 'quán rượu làng'.
Examples
We had dinner at the tavern.
Chúng tôi đã ăn tối tại **quán rượu**.
The oldest tavern in town is very popular.
**Quán rượu** lâu đời nhất trong thị trấn rất đông khách.
Many travelers stopped at the tavern for a drink.
Nhiều lữ khách đã dừng chân tại **quán rượu** để uống.
After the festival, the streets around the tavern were packed with people.
Sau lễ hội, các con phố quanh **quán rượu** chật kín người.
He told stories all night at the tavern, making everyone laugh.
Anh ấy kể chuyện cả đêm tại **quán rượu**, làm mọi người cười.
Let's meet at the old tavern near the river after work.
Sau giờ làm, gặp nhau ở **quán rượu** cũ bên sông nhé.